openreach appointment slots
Back
Appointment. /əˈpɔɪntmənt/. Cuộc hẹn ; Briefcase. /ˈbriːf.keɪs/. Cặp tài liệu ; Conference. /ˈkɒn.fər.əns/. Hội nghị ; Desk. /desk/. Bàn làm việc.
Học viện IELTS Xuân Phi | IELTS Chuẩn - Chất lượng thật
Chức năng linh hoạt của Ink Appointment phù hợp với hầu hết mọi lĩnh vực kinh doanh, từ nhà hàng, khách sạn cho đến trung tâm spa, phòng khám ...
Nghĩa của từ Appointment - Từ điển Anh - Việt
Đồng nghĩa - Phản nghĩa. appointment. |. appointment, (n). meeting, date, scheduled time, engagement, rendezvous, prior arrangement, slot. selection, choice ...